Thời hạn nộp tờ khai thuế đất nông nghiệp bao lâu?

27/05/2024 | 09:30 28 lượt xem Trang Quỳnh

Thuế đất nông nghiệp không chỉ là một khái niệm pháp lý, mà còn là cơ hội để xây dựng cộng đồng nông thôn phát triển bền vững. Đây là một trong những loại thuế bắt buộc phải nộp của người nông dân, người sử dụng đất nông nghiệp để mưu sinh. Thực tế, thuế đất nông nghiệp không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho ngân sách nhà nước mà còn góp phần quan trọng vào việc quản lý đất đai và bảo vệ môi trường. Ngày nay, khi nền kinh tế nông nghiệp đang phát triển, thuế đất nông nghiệp đóng vai trò không thể phủ nhận trong việc cân đối nguồn thu ngân sách nhà nước. Thời hạn nộp tờ khai thuế đất nông nghiệp hiện nay là khi nào?

Quy định pháp luật về thuế đất nông nghiệp như thế nào?

Việc đóng thuế đất nông nghiệp thúc đẩy người nông dân phát triển kinh tế nông nghiệp theo hướng chuyển đổi cơ cấu sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường năng suất. Đồng thời, qua việc nộp thuế, người nông dân cũng đóng góp vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao trình độ văn hoá, giáo dục cho cộng đồng.

Theo quy định tại Điều 1 của Luật thuế sử dụng đất nông nghiệp 1993, mỗi tổ chức và cá nhân sử dụng đất vào sản xuất nông nghiệp đều có trách nhiệm nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp, được gọi chung là hộ nộp thuế. Ngay cả khi hộ được giao quyền sử dụng đất nông nghiệp mà không sử dụng đất đó, họ vẫn phải chịu trách nhiệm nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp.

Thuế đất nông nghiệp có thể được hiểu là một khoản thu bắt buộc mà tổ chức và cá nhân phải nộp cho Nhà nước khi họ sử dụng hoặc được giao đất nông nghiệp để sản xuất. Điểm đặc biệt của loại thuế này là nó chỉ được áp dụng vào việc sử dụng hoặc có quyền sử dụng đất mà không liên quan đến việc thu lợi từ đất. Điều này biểu thị rằng thuế đất nông nghiệp có tính xã hội cao, chủ yếu là do thuế này được tính bằng thóc và được thu bằng tiền.

Trong quy trình thu thuế, giá thóc được sử dụng để đánh thuế được quyết định bởi Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và không được vượt quá 10% so với giá thị trường tại địa phương trong mùa thu. Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có thể quyết định thuế được thu bằng thóc. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong việc áp dụng thuế đất nông nghiệp, nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quá trình thu thuế và quản lý nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

Thời hạn nộp tờ khai thuế đất phi nông nghiệp là khi nào?

Thời hạn nộp tờ khai thuế đất nông nghiệp là khi nào?

Thuế đất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thuế của một quốc gia, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp nơi mà đất đai là tài nguyên chiến lược quan trọng nhất. Được áp dụng đối với tổ chức và cá nhân sử dụng đất nông nghiệp, hoặc những người được Nhà nước giao đất nông nghiệp để sản xuất, thuế đất nông nghiệp không chỉ là một khoản thu bắt buộc mà còn là một phần quan trọng của nguồn thu ngân sách nhà nước.

Theo quy định của khoản 4 Điều 10 trong Nghị định 126/2020/NĐ-CP, việc nộp hồ sơ khai thuế sử dụng đất nông nghiệp được quy định một cách cụ thể và rõ ràng, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng thời hạn của người nộp thuế.

Đầu tiên, đối với thời hạn nộp hồ sơ khai thuế lần đầu, cũng như khi có phát sinh thay đổi về diện tích chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp, người nộp thuế phải chấp hành thời hạn là chậm nhất 30 ngày kể từ ngày phát sinh hoặc thay đổi nghĩa vụ thuế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin và đáp ứng đúng thời hạn để tránh các hậu quả pháp lý và tài chính.

Tiếp theo, đối với thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hàng năm của tổ chức, thì việc này phải được thực hiện chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng đầu tiên trong năm dương lịch. Đối với tổ chức nộp thuế cho diện tích trồng cây lâu năm và thu hoạch một lần, thì thời hạn nộp là chậm nhất 10 ngày kể từ ngày khai thác sản lượng thu hoạch. Điều này giúp đảm bảo rằng các tổ chức nộp thuế sẽ có đủ thời gian để chuẩn bị và nộp đúng hồ sơ trong thời gian quy định.

Cuối cùng, việc không phải kê khai lại hồ sơ nếu không có sự thay đổi về diện tích chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp hàng năm cũng là một điểm đáng chú ý. Điều này giúp giảm bớt thủ tục hành chính và tiết kiệm thời gian cho người nộp thuế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho họ để tập trung vào sản xuất kinh doanh.

Tóm lại, việc quy định rõ ràng và cụ thể về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế sử dụng đất nông nghiệp là một bước quan trọng để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý thuế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho cả người nộp thuế và cơ quan thuế trong quá trình thực hiện.

Các trường hợp nào được miễn hoặc giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp?

Tính chất bắt buộc của thuế đất nông nghiệp nêu lên tầm quan trọng của việc đóng góp vào nguồn thu của nhà nước từ phía các tổ chức và cá nhân sử dụng đất nông nghiệp. Đồng thời, việc này cũng đòi hỏi sự minh bạch và tính công bằng trong việc áp dụng và thu hồi thuế, nhằm đảm bảo rằng nguồn thu này được sử dụng một cách hiệu quả và có ích cho phát triển của cả ngành nông nghiệp và xã hội.

Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp 1993 đã quy định một số trường hợp được miễn hoặc giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp, nhằm hỗ trợ và khuyến khích sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là ở các vùng kinh tế khó khăn và cho những đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt.

Trong đó, việc miễn thuế cho đất đồi, núi trọc và đất trồng rừng phòng hộ, rừng đặc dụng là một chính sách nhằm bảo vệ và khai thác bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên. Đặc biệt, việc miễn thuế cho đất khai hoang trong một khoảng thời gian nhất định cũng giúp khuyến khích sản xuất và thu hút đầu tư vào các vùng đất mới.

Ngoài ra, việc miễn hoặc giảm thuế cho các hộ nông dân ở các vùng cao, miền núi, biên giới, hải đảo hay thuộc dân tộc thiểu số là một biện pháp nhằm cân đối phát triển kinh tế – xã hội giữa các khu vực. Đồng thời, việc miễn thuế cho các hộ nông dân có hoàn cảnh khó khăn như người tàn tật, già yếu, hay gia đình thương binh, bệnh binh, gia đình liệt sỹ là một biểu hiện của sự quan tâm và chia sẻ của xã hội đối với những đối tượng này.

Ngoài các trường hợp miễn thuế, luật cũng quy định về việc giảm thuế cho các hộ nông dân gặp khó khăn do thiên tai, địch hoạ gây ra. Cơ chế giảm thuế theo mức độ thiệt hại giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho những người nông dân gặp khó khăn sau các thiên tai, địch hoạ.

Tổng hợp lại, việc miễn hoặc giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp không chỉ là một biện pháp hỗ trợ tài chính mà còn là một biện pháp chính sách nhằm thúc đẩy phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và cân đối phát triển kinh tế – xã hội trong cả nước.

Thông tin liên hệ

Luật sư tư vấn luật đất đai đã cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến vấn đề “Thời hạn nộp tờ khai thuế đất nông nghiệp là khi nào?” Ngoài ra, chúng tôi  có hỗ trợ dịch vụ pháp lý khác liên quan đến chia đất khi ly hôn… Hãy nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi để được đội ngũ Luật sư, luật gia giàu kinh nghiệm tư vấn, hỗ trợ, đưa ra giải đáp cho quý khách hàng.

Mời bạn xem thêm:

Câu hỏi thường gặp

Nhóm đất nông nghiệp gồm những loại đất nào?

Theo quy định của Khoản 1 Điều 10 Luật đất đai 2013 quy định về nhóm đất nông nghiệp như sau:
– Nhóm đất nông nghiệp bao gồm các loại đất sau đây:
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác;
Đất trồng cây lâu năm;
Đất rừng sản xuất;
Đất rừng phòng hộ;
Đất rừng đặc dụng;
Đất nuôi trồng thủy sản;
Đất làm muối;
Đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh.

Đất chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp là đất dùng vào sản xuất nông nghiệp bao gồm những loại đất nào?

Đất chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp là đất dùng vào sản xuất nông nghiệp bao gồm:
Đất trồng trọt;
Đất có mặt nước nuôi trồng thuỷ sản;
Đất rừng trồng.